I. DIỆN TÍCH XÂY DỰNG
| Hạng mục | Diện tích (m²) | Loại / Hệ số (%) | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Móng | ❓ | ||
| Hầm | ❓ | ||
| Tầng 1 (Trệt) | ❓ | ||
| Tầng lửng | ❓ | ||
| Số tầng lầu |
|
Tầng 2, 3, 4... | |
|
100%
100%
|
|||
| Sân thượng | ❓ | ||
| Tum (có mái che) | ❓ | ||
| Thông tầng | ❓ | ||
| Mái loại 1 | ❓ | ||
| Sân trước | ❓ | ||
| Sân sau | ❓ | ||
BẢNG TÍNH CHI TIẾT DIỆN TÍCH XÂY DỰNG
TỔNG CỘNG DIỆN TÍCH (QUY ĐỔI):
486.50 m²
II. THÔNG TIN DỰ ÁN
II. TIỆN NGHI & CÔNG NĂNG
Hệ trục phương X
| Trục | Khoảng cách | Tọa độ | B dầm | H dầm |
|---|
Hệ trục phương Y
| Trục | Khoảng cách | Tọa độ | B dầm | H dầm |
|---|
Chiều cao tầng
| Tầng | Cao tầng | Cao độ | X cột | Y cột |
|---|